Thông số kỹ thuật
Backing (Carrier) Material | Silicone |
Backing (Carrier) Thickness (Metric) | 0.3 Millimeter |
Chiều dài (hệ Mét) | 9.1 Meter |
Chiều rộng (hệ Mét) | 25.4 Millimeter |
Cuộn mỗi hộp | 24 |
Cuộn mỗi thùng | 1 |
Features | Chống tia UV, Tự dính, Kháng hóa chất |
Loại keo kết dính | Không dính |
Lực kéo (hệ Mét) | 82.7 KPa |
Minimum Operating Temperature (Celsius) | 0 độ C |
Màu sản phẩm | Màu xám, Màu xanh da trời |
Nhiệt độ hoạt động tối đa (độ C) | 180 độ C |
Nhãn hiệu | Scotch® |
Specifications Met | UL Listed |
Tape Grade | Chuyên nghiệp |
Total Tape Thickness without Liner (Metric) | 0.3 Millimetre |
Tuổi thọ | 5 Year |
Độ bền cách điện | 34 |
Độ giãn dài tới khi đứt | 450.0 % |
Ứng dụng | Bảo trì điện, Insulation |
Ứng dụng/Ngành công nghiệp | Ô tô và hàng hải, Xây dựng thương mại, Xây dựng công nghiệp, Thủy lợi, Hoạt động bảo trì và sửa chữa, Khai khoáng, Điện mặt trời, Điện gió, Thiết bị và đồ đạc, Tiện ích |
Chi tiết
Đặc điểm nổi bật
- Chịu nhiệt cao, chống rò và chống phóng điện rất tốt
- Băng được làm từ cao su silicone vô cơ tự kết dính với lớp lót dễ xé dễ lột
- Băng có thể sử dụng làm lớp nền để sau này có thể gỡ ra dễ dàng mà không để lại keo
- Sử dụng như lớp bảo vệ ngoài cùng cho đầu cáp cao thế
















